Bản dịch của từ Pray trong tiếng Việt

Pray

AdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pray (Adverb)

pɹˈei
pɹˈei
01

Từ này được dùng ở đầu câu như một cách lịch sự để yêu cầu hoặc xin ai làm việc gì (tương tự ‘please’ trong tiếng Anh).

Used as a preface to polite requests or instructions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pray (Verb)

pɹˈei
pɹˈei
01

Nguyện, cầu xin hoặc khấn vái với Thiên Chúa hoặc một vị thần; hướng lời nói và lòng thành tâm để xin sự giúp đỡ, che chở hoặc bày tỏ lòng biết ơn.

Address a prayer to God or another deity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ