Bản dịch của từ Pre announcement trong tiếng Việt

Pre announcement

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre announcement(Adjective)

pɹˌiənˈoʊmənstənt
pɹˌiənˈoʊmənstənt
01

Trước khi có thông báo chính thức.

Before an official announcement.

Ví dụ

Pre announcement(Noun)

pɹˌiənˈoʊmənstənt
pɹˌiənˈoʊmənstənt
01

Một tuyên bố về một cái gì đó sẽ xảy ra, đang được lên kế hoạch, hoặc dự kiến trong tương lai.

A statement about something that is going to happen, is being planned, or is expected in the future.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh