Bản dịch của từ Pre delivery trong tiếng Việt

Pre delivery

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre delivery(Noun)

pɹɨdˈɛlvɛɹi
pɹɨdˈɛlvɛɹi
01

Quá trình giao hàng cho khách trước ngày đã thỏa thuận hoặc dự kiến.

The process of delivering goods to a customer before the agreed date.

提前交货的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre delivery(Adjective)

pɹɨdˈɛlvɛɹi
pɹɨdˈɛlvɛɹi
01

Liên quan đến hoặc xảy ra trước khi giao hàng thực tế; những hoạt động/khâu chuẩn bị diễn ra trước khi hàng hóa được giao cho người nhận.

Relating to or occurring before the actual delivery of goods.

交货前的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh