Bản dịch của từ Pre exist trong tiếng Việt

Pre exist

Verb Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre exist(Verb)

pɹˈiɨɡzˈɪst
pɹˈiɨɡzˈɪst
01

Tồn tại trước đó; đã có từ trước một sự vật, sự việc hoặc trạng thái nào đó

Exist beforehand.

预先存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tồn tại trước một vật khác; có mặt trước khi cái gì đó xảy ra hoặc hình thành

Exist before something else.

在某物之前存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre exist(Adjective)

pɹˈiɨɡzˈɪst
pɹˈiɨɡzˈɪst
01

Có từ trước, tồn tại từ trước đó (đã có sẵn trước khi một thứ khác xuất hiện).

Existing before or existing already.

先前存在的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre exist(Adverb)

pɹˈiɨɡzˈɪst
pɹˈiɨɡzˈɪst
01

Trước đây; đã tồn tại từ trước (diễn tả việc có trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó)

Previously.

之前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trước đó; đã tồn tại hoặc xảy ra từ trước (làm việc gì đó trước thời điểm hiện tại hoặc trước một sự kiện)

Beforehand.

事先

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh