Bản dịch của từ Pre-luncheon trong tiếng Việt

Pre-luncheon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-luncheon(Adjective)

pɹilˈʌnhən
pɹilˈʌnhən
01

Diễn ra hoặc tổ chức trước bữa trưa (thời gian buổi sáng, trước khi ăn trưa).

Held or occurring before lunch.

午餐前的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre-luncheon(Noun)

pɹilˈʌnhən
pɹilˈʌnhən
01

Một bữa ăn nhẹ vào giữa trưa, dùng ngay trước bữa trưa chính (thuật ngữ hiếm gặp).

A light midday meal just before lunch rare.

午餐前的轻食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh