Bản dịch của từ Pre-sales service trong tiếng Việt

Pre-sales service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-sales service(Phrase)

prˈɛseɪlz sˈɜːvɪs
ˈprɛˈseɪɫz ˈsɝvɪs
01

Hỗ trợ khách hàng trong việc đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi quyết định mua.

Support is provided to customers to help them evaluate products or services before making a purchase.

为客户提供支持,帮助他们在购买前评估产品或服务。

Ví dụ
02

Hướng dẫn hoặc hỗ trợ khách hàng trong quá trình ra quyết định trước khi mua hàng

Guiding or assisting customers through the decision-making process before they make a purchase.

在客户购买前,提供指导或协助,帮助他们做出购买决定。

Ví dụ
03

Dịch vụ cung cấp cho khách hàng tiềm năng trước khi họ quyết định mua hàng

The service is provided to potential customers before they make a purchasing decision.

向潜在客户提供的服务,帮助他们在做出购买决定之前做出明智的选择

Ví dụ