Bản dịch của từ Preachy trong tiếng Việt

Preachy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preachy(Adjective)

pɹˈitʃi
pɹˈitʃi
01

Có xu hướng khuyên răn hoặc giảng đạo theo kiểu đạo mạo, dạy đời một cách nhàm chán hoặc tự cho mình là đúng; lời nói mang tính giảng đạo, làm người khác thấy khó chịu.

Having or showing a tendency to give moral advice in a tedious or selfrighteous way.

啰嗦地说教,令人厌烦的道德劝告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh