Bản dịch của từ Prebaiting trong tiếng Việt

Prebaiting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prebaiting(Noun)

pɹˈibˌeɪtɨŋ
pɹˈibˌeɪtɨŋ
01

Hành động cho chim chuột, cá hoặc động vật gây hại làm quen với mồi vô hại để sau đó chúng dễ ăn mồi có độc hoặc mồi có móc hơn.

The practice of accustoming vermin or fish to harmless bait so that they will take poisoned or hooked bait more readily.

让动物习惯于无害的饵料,以便更容易接受有毒或带钩的饵料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh