Bản dịch của từ Precedency trong tiếng Việt

Precedency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precedency (Noun)

ˈprɛ.sə.dən.si
ˈprɛ.sə.dən.si
01

Tính chất hoặc trạng thái được dùng làm tiền lệ; việc trở thành một tiền lệ (từ cổ, ít dùng).

Obsolete The fact of serving as a precedent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc quyền được ưu tiên, được đặt lên trước vì có quyền hạn hoặc tầm quan trọng lớn hơn; sự vượt trội về thứ tự hoặc quyền ưu tiên.

Precedence superiority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ