Anh - Việt

Bản dịch của từ Precedency trong tiếng Việt

precedency

Noun

precedency (Noun)

/ˈprɛ.sə.dən.si/
/ˈprɛ.sə.dən.si/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái được dùng làm tiền lệ; việc trở thành một tiền lệ (từ cổ, ít dùng).

obsolete The fact of serving as a precedent.

Ví dụ
Sự tiên phong của Đạo luật Dân quyền năm 1963 đã định hình luật pháp sau này.The precedency of the 1963 Civil Rights Act shaped future legislation.
Sự tiên phong của các luật cũ thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận hiện đại.The precedency of old laws is often ignored in modern discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc quyền được ưu tiên, được đặt lên trước vì có quyền hạn hoặc tầm quan trọng lớn hơn; sự vượt trội về thứ tự hoặc quyền ưu tiên.

Precedence superiority.

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, quyền ưu tiên được dành cho thị trưởng, John Smith.In social events, precedency is given to the mayor, John Smith.
Quyền ưu tiên không phải lúc nào cũng được tôn trọng trong các buổi gặp gỡ không chính thức giữa bạn bè.Precedency is not always respected during informal gatherings among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh