precedential
precedential (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính tiền lệ; mang tính làm tiền lệ, tức là tạo ra một ví dụ hoặc quy tắc mà những trường hợp tương tự sau này có thể dựa vào để giải quyết.
Of the nature of or constituting a precedent providing a guide or rule for subsequent cases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "precedential" ám chỉ đến điều gì đó có tính chất tạo ra tiền lệ hoặc mẫu mực cho các trường hợp tương tự trong tương lai. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường dùng để diễn tả các quyết định của tòa án có thể ảnh hưởng đến các quyết định sau đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ "precedential"; tuy nhiên, trong nói chuyện, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.