Bản dịch của từ Preceding discussion trong tiếng Việt

Preceding discussion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preceding discussion(Noun)

pɹisˈidɨŋ dɨskˈʌʃən
pɹisˈidɨŋ dɨskˈʌʃən
01

Cuộc thảo luận xảy ra trước một việc khác.

The discussion took place before something else.

这个讨论在某个事件发生之前进行。

Ví dụ
02

Hành động bàn luận về một chủ đề hoặc đề tài đã được đề cập trước đó.

This is an action to discuss a previously mentioned topic or issue.

这是指对已经提出的话题或主题进行再次讨论的行为。

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề cụ thể.

A formal discussion or debate on a specific topic.

这是一场关于某个具体话题的正式讨论或辩论。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh