Bản dịch của từ Precipitant trong tiếng Việt

Precipitant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precipitant(Noun)

pɹɪsˈɪpɪtn̩t
pɹɪsˈɪpɪtn̩t
01

(danh từ) Nguyên nhân trực tiếp hoặc yếu tố thúc đẩy khiến một hành động hay sự kiện xảy ra.

A cause of a particular action or event.

直接原因

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất làm cho một chất khác kết tủa (tách ra khỏi dung dịch dưới dạng rắn). Nói cách khác, đó là chất gây ra quá trình kết tủa.

A substance that causes the precipitation of a specified substance.

使沉淀的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ