Anh - Việt

Bản dịch của từ Preciseness trong tiếng Việt

preciseness

AdjectiveNoun

preciseness (Adjective)

/pɹˈɛsəsənz/
/pɹˈɛsəsənz/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tính chất chính xác, đúng đắn, tỉ mỉ trong việc đo lường, trình bày hoặc thực hiện việc gì đó.

Characterized by precision or accuracy.

Ví dụ
Độ chính xác của dữ liệu trong khảo sát ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu xã hội.The preciseness of data in surveys affects social research outcomes.
Báo cáo thiếu độ chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các nhân viên xã hội.The report lacks preciseness, leading to confusion among social workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

preciseness (Noun)

/pɹˈɛsəsənz/
/pɹˈɛsəsənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chính xác; trạng thái hoặc mức độ rõ ràng, đúng đắn, không sai lệch khi đo lường, mô tả hoặc thực hiện một việc gì đó.

The quality of being precise or accurate.

Ví dụ
Sự chính xác của dữ liệu giúp cải thiện đáng kể kết quả nghiên cứu xã hội.The preciseness of data helps improve social research outcomes significantly.
Báo cáo không cho thấy sự chính xác cần thiết cho các nghiên cứu xã hội.The report did not show the preciseness needed for social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh