preciseness
AdjectiveNoun
preciseness (Adjective)
/pɹˈɛsəsənz/
/pɹˈɛsəsənz/
AI
Ví dụ
Độ chính xác của dữ liệu trong khảo sát ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu xã hội.The preciseness of data in surveys affects social research outcomes.
Báo cáo thiếu độ chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các nhân viên xã hội.The report lacks preciseness, leading to confusion among social workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
preciseness (Noun)
/pɹˈɛsəsənz/
/pɹˈɛsəsənz/
AI
Ví dụ
Sự chính xác của dữ liệu giúp cải thiện đáng kể kết quả nghiên cứu xã hội.The preciseness of data helps improve social research outcomes significantly.
Báo cáo không cho thấy sự chính xác cần thiết cho các nghiên cứu xã hội.The report did not show the preciseness needed for social studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preciseness" chỉ sự chính xác, độ chính xác của thông tin hoặc hành động. Trong tiếng Anh, nó có thể được thay thế bằng "precision", thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật hơn. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng "preciseness" thường ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng đối với từ này, vì cả hai đều công nhận và sử dụng "precision" như một thuật ngữ chính xác trong các lĩnh vực liên quan.