predation
Noun
predation (Noun)
/pɹɪdˈeiʃn̩/
/pɹɪdˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01
Hành động tấn công, cướp bóc hoặc săn mồi nhằm chiếm đoạt tài sản, con mồi hoặc nguồn lợi của người khác.
The action of attacking or plundering.
Ví dụ
Sự săn mồi trong vương quốc động vật là một chiến lược sinh tồn phổ biến.Predation in the animal kingdom is a common survival strategy.
Nghiên cứu hành vi săn mồi cho thấy sự tương tác hấp dẫn giữa các loài.The study of predation behavior reveals fascinating interactions among species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự săn mồi có thể làm đảo lộn sự cân bằng của hệ sinh thái.Predation can disrupt the balance of an ecosystem.
Nghiên cứu phát hiện chứng cứ về sự săn mồi trong tự nhiên.The study found evidence of predation in the wild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Predation là khái niệm được sử dụng trong sinh thái học để chỉ hành vi của một sinh vật ăn thịt (predator) săn bắt và tiêu thụ một sinh vật khác (prey). Đây là một hình thức tương tác sinh học quan trọng, ảnh hưởng đến cấu trúc và động lực của các quần thể trong hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay nghĩa sử dụng.