Bản dịch của từ Predation trong tiếng Việt

Predation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predation(Noun)

pɹɪdˈeiʃn̩
pɹɪdˈeiʃn̩
01

Hành vi săn mồi, khi một loài động vật tấn công, giết hoặc ăn loài động vật khác để lấy thức ăn.

The preying of one animal on others.

Ví dụ
02

Hành động tấn công, cướp bóc hoặc săn mồi nhằm chiếm đoạt tài sản, con mồi hoặc nguồn lợi của người khác.

The action of attacking or plundering.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ