Bản dịch của từ Predetermination trong tiếng Việt

Predetermination

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predetermination(Noun)

pɹˌɛdətɚmɨnˈeɪʃən
pɹˌɛdətɚmɨnˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình quyết định trước một kết quả hoặc tình huống; việc xác định trước điều gì sẽ xảy ra.

The action of determining an outcome or condition in advance.

预先决定的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Predetermination(Noun Countable)

pɹˌɛdətɚmɨnˈeɪʃən
pɹˌɛdətɚmɨnˈeɪʃən
01

Một điều đã được định trước, quyết định từ trước chứ không để xảy ra một cách ngẫu nhiên.

A thing that is determined in advance.

预先决定的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ