predicatory
NounAdjective
predicatory (Noun)
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
AI
Ví dụ
Người giảng đạo đã nói tại trung tâm cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước về sự đoàn kết.The predicatory spoke at the community center last Saturday about unity.
Nhiều người đã không tham dự bài giảng của người giảng đạo về các vấn đề xã hội.Many people did not attend the predicatory's sermon on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
predicatory (Adjective)
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu mang tính giảng đạo của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tại cuộc họp cộng đồng tối qua.His predicatory speech inspired many at the community meeting last night.
Giọng điệu giảng đạo của bài giảng của cô ấy không thu hút khán giả.The predicatory tone of her lecture did not engage the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "predicatory" có nghĩa là liên quan đến hành vi cướp bóc, ăn hiếp hoặc khai thác, thường được sử dụng trong bối cảnh miêu tả những hành động hoặc đặc điểm của động vật ăn thịt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "predatory" thường được dùng để nhấn mạnh hành vi bóc lột trong xã hội hoặc kinh tế, ví dụ như trong thuật ngữ "predatory lending" (cho vay cắt cổ).