Anh - Việt

Bản dịch của từ Predicatory trong tiếng Việt

predicatory

NounAdjective

predicatory (Noun)

/pɹˈɛdɪkətəɹi/
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
AI

Nghĩa 01

Từ này dùng để chỉ một người giảng đạo (một linh mục hoặc người thuyết giáo), nhưng là cách dùng hiếm hoặc cổ. Nghĩa là “một người giảng đạo” ít gặp trong văn viết hiện đại.

A preacher rare.

Ví dụ
Người giảng đạo đã nói tại trung tâm cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước về sự đoàn kết.The predicatory spoke at the community center last Saturday about unity.
Nhiều người đã không tham dự bài giảng của người giảng đạo về các vấn đề xã hội.Many people did not attend the predicatory's sermon on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

predicatory (Adjective)

/pɹˈɛdɪkətəɹi/
/pɹˈɛdɪkətəɹi/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về người giảng đạo hoặc liên quan đến việc giảng đạo; mang tính chất giảng đạo (như lời nói, phong cách truyền giảng).

Of relating to or characteristic of a preacher or preaching involving or derived from preaching.

Ví dụ
Bài phát biểu mang tính giảng đạo của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tại cuộc họp cộng đồng tối qua.His predicatory speech inspired many at the community meeting last night.
Giọng điệu giảng đạo của bài giảng của cô ấy không thu hút khán giả.The predicatory tone of her lecture did not engage the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh