Bản dịch của từ Predictable behavior trong tiếng Việt

Predictable behavior

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predictable behavior(Phrase)

prɪdˈɪktəbəl bɪhˈeɪvjɐ
prɪˈdɪktəbəɫ bɪˈheɪvjɝ
01

Hành động hoặc phản ứng theo một mô thức nhất quán

Consistent patterns of actions or reactions.

总是按照一定的模式行动或反应。

Ví dụ
02

Một đặc điểm của hành xử có thể dự đoán trước hoặc kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm trước đó

A characteristic of behavior can be anticipated or expected based on past experiences.

一种可以根据之前的经验预测或预期的行为特征

Ví dụ
03

Hành vi không thay đổi đáng kể theo thời gian

The behavior does not change significantly over time.

这个行为随着时间的推移保持相对稳定,没有明显变化。

Ví dụ