Bản dịch của từ Predicted investments trong tiếng Việt

Predicted investments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predicted investments(Phrase)

prɪdˈɪktɪd ɪnvˈɛstmənts
ˈpriˈdɪktɪd ˌɪnˈvɛstmənts
01

Đưa ra dự toán về khả năng sinh lợi tài chính trong tương lai từ các khoản đầu tư nhất định

To make a prediction about the potential profitability of specific investments in the future.

对某些投资未来可能带来的财务回报进行预估

Ví dụ
02

Để diễn đạt dự đoán hoặc giả thiết về các khoản đầu tư trong tương lai

To express an expectation or assumption regarding future investments.

表达对未来投资的预期或假设

Ví dụ
03

Dự đoán đầu tư trong quá khứ dựa trên các dự báo tài chính dựa trên phân tích

The past of investment forecasting is based on financial predictions grounded in analysis.

预测投资的过去,主要依靠对财务分析的预报基础进行推测。

Ví dụ