predisposing
predisposing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của predisposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | predispose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | predisposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | predisposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | predisposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | predisposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "predisposing" được sử dụng để chỉ các yếu tố có thể dẫn đến một tình trạng, hành vi hoặc bệnh lý nhất định. Trong y học, nó thường mô tả các yếu tố nguy cơ có thể làm tăng xác suất xuất hiện bệnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa cũng như cách sử dụng. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "predisposing" thường đi kèm với danh từ như "factors" để nhấn mạnh vai trò của các yếu tố này trong sự phát triển của tình trạng sức khỏe.