predominate
Verb
predominate (Verb)
/pɹɪdˈɑmənət/
/pɹɪdˈɑmənˌeit/
AI
Ví dụ
Giá trị gia đình chiếm ưu thế trong văn hóa Việt Nam.Family values predominate in Vietnamese culture.
Tình bạn thường chiếm ưu thế hơn tài sản vật chất trong cộng đồng gắn bó.Friendship often predominate over material possessions in close-knit communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predominate" có nghĩa là chiếm ưu thế hoặc là yếu tố chính trong một ngữ cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng ở cả dạng động từ và tính từ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng hoặc ngữ cảnh xã hội, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.