Bản dịch của từ Preempting trong tiếng Việt

Preempting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preempting (Verb)

pɹiˈɛmptɪŋ
pɹiˈɛmptɪŋ
01

Hành động trước để ngăn chặn một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra.

Take action in order to prevent an anticipated event from happening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ