preferent
preferent (Adjective)
Nghĩa 01 · Có quyền được ưu tiên hoặc được trả trước; được hưởng quyền ưu tiên về thanh toán hoặc xem xét trước các trường hợp khác.
Có quyền được ưu tiên hoặc được trả trước; được hưởng quyền ưu tiên về thanh toán hoặc xem xét trước các trường hợp khác.
Having preference or precedence specificallyhaving a right to priority of payment or consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preferent" thường được sử dụng để chỉ sự ưu tiên hoặc điều gì đó được ưa thích hơn so với cái khác. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, "preferent" có thể mô tả những quyền lợi đặc biệt mà một nhóm hoặc cá nhân nào đó có được. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hằng ngày và thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.