Bản dịch của từ Prefinished trong tiếng Việt
Prefinished

Prefinished (Adjective)
Đã được nhà sản xuất phủ lớp hoàn thiện hoặc xử lý sẵn, nên người mua hoặc người sản xuất sau đó không cần phải hoàn thiện thêm.
Coated or treated by the manufacturer so as to make finishing by a subsequent manufacturer or consumer unnecessary.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prefinished" trong tiếng Anh chỉ một sản phẩm đã được xử lý hoàn chỉnh hoặc hoàn thiện trước khi đến tay người tiêu dùng, thường áp dụng trong ngành công nghiệp nội thất và xây dựng, như trong trường hợp gỗ lát sàn hoặc tấm ván. Có sự khác biệt nhỏ giữa Anh và Mỹ, khi "prefinished" ở Anh có thể thường chỉ đến các sản phẩm gỗ với lớp hoàn thiện, trong khi ở Mỹ từ này nhấn mạnh hơn vào quy trình sản xuất và sẵn sàng sử dụng.
Từ "prefinished" trong tiếng Anh chỉ một sản phẩm đã được xử lý hoàn chỉnh hoặc hoàn thiện trước khi đến tay người tiêu dùng, thường áp dụng trong ngành công nghiệp nội thất và xây dựng, như trong trường hợp gỗ lát sàn hoặc tấm ván. Có sự khác biệt nhỏ giữa Anh và Mỹ, khi "prefinished" ở Anh có thể thường chỉ đến các sản phẩm gỗ với lớp hoàn thiện, trong khi ở Mỹ từ này nhấn mạnh hơn vào quy trình sản xuất và sẵn sàng sử dụng.
