Bản dịch của từ Preliterate trong tiếng Việt

Preliterate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliterate(Adjective)

pɹilˈɪtəɹət
pɹilˈɪtəɹət
01

Liên quan đến xã hội hoặc nền văn hóa chưa phát triển hoặc chưa sử dụng hệ thống chữ viết; thuộc thời kỳ trước khi có chữ viết.

Relating to or denoting a society or culture that has not developed the use of writing.

与未使用文字的社会或文化相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh