Bản dịch của từ Premier league trong tiếng Việt

Premier league

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premier league(Noun)

pɹɛmˈɪɹ lˈiɡ
pɹɛmˈɪɹ lˈiɡ
01

Giải bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu tại Anh.

This is a top-tier professional football league in England.

这是英国顶级的职业足球联赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nổi tiếng với mức độ cạnh tranh cao và lượng khán giả quốc tế đông đảo.

Known for its intense competition and a large international audience.

以激烈的竞争和庞大的国际观众群而闻名。

Ví dụ
03

Giải đấu cao nhất của bóng đá Anh với 20 đội bóng tham gia.

The Premier League is the top tier of English football, featuring 20 teams.

英格兰足球顶级联赛,汇聚了20支球队。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh