preoccupied
preoccupied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của preoccupied (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
preoccupied bận | - | - |
Kết hợp từ của preoccupied (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nghiện cứu become preoccupied | Cô ấy trở nên quá lo lắng về xu hướng truyền thông xã hội. She became preoccupied with social media trends. |
vẫn bận tâm remain preoccupied | Cô ấy vẫn mải mê với mạng xã hội trong quá trình ôn thi. She remained preoccupied with social media during the exam preparation. |
bận tâm be preoccupied | Cô ấy đã bận tâm về mạng xã hội trong quá trình chuẩn bị thi. She was preoccupied with social media during the exam preparation. |
trông lo lắng look preoccupied | Cô ấy trông bận rộn với kỳ thi IELTS sắp tới. She looks preoccupied with her upcoming IELTS exam. |
xuất hiện bị ám ảnh appear preoccupied | Cô ấy dường như lo lắng về cập nhật trên mạng xã hội. She appears preoccupied with social media updates. |
preoccupied (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của preoccupied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | preoccupy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | preoccupied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | preoccupied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | preoccupies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preoccupying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preoccupied" có nghĩa là bị chiếm lĩnh tâm trí, nghĩa là đang trong trạng thái lo lắng hoặc bận tâm đến một vấn đề nào đó, làm giảm khả năng chú ý đến những yếu tố xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "preoccupied" thường nhấn mạnh sự mất tập trung hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng để diễn tả sự bận rộn trong một nhiệm vụ cụ thể.