Bản dịch của từ Preoccupied look trong tiếng Việt

Preoccupied look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preoccupied look(Phrase)

prɪˈɒkjʊpˌaɪd lˈʊk
priˈɑkjəˌpaɪd ˈɫʊk
01

Biểu hiện khuôn mặt cho thấy ai đó đang mơ màng suy tư hoặc bị xao nhãng bởi những lo lắng của mình.

A facial expression that shows someone deep in thought or distracted by their worries

一个看起来陷入沉思或被烦恼困扰的表情

Ví dụ
02

Một vẻ mặt cho thấy đang chìm đắm trong suy nghĩ riêng của mình

A facade that shows a focus on one's own thoughts

一个表现出沉浸在自己思绪中的样子

Ví dụ
03

Ánh mắt thể hiện sự lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc

A look that shows worry or deep contemplation

那是一种流露出担忧或深沉沉思的目光

Ví dụ