Bản dịch của từ Prepackaged food trong tiếng Việt

Prepackaged food

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepackaged food(Noun)

pɹipˈækədʒd fˈud
pɹipˈækədʒd fˈud
01

Thức ăn đã được chế biến và đóng gói sẵn trước khi được bày bán (không cần hoặc chỉ cần ít thao tác chế biến thêm trước khi ăn).

Food that has been processed and packaged before being sold.

预包装食品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prepackaged food(Adjective)

pɹipˈækədʒd fˈud
pɹipˈækədʒd fˈud
01

Thức ăn đã được chuẩn bị sẵn hoặc sơ chế và đóng gói sẵn để dễ dàng, nhanh chóng ăn ngay hoặc chỉ cần gia nhiệt nhẹ.

Food that is already prepared or partially prepared and packaged for quick and easy consumption.

预包装食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh