Bản dịch của từ Preparatory technique trong tiếng Việt

Preparatory technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparatory technique(Noun)

prˈɛpərətərˌi tɛknˈiːk
ˈprɛpɝəˌtɔri ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp hoặc quy trình nhằm chuẩn bị cho một điều gì đó

A method or procedure that serves to prepare for something

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng để hỗ trợ một quy trình hoặc công việc trước khi bắt đầu.

A technique used to facilitate a process or task in advance

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận cụ thể được áp dụng để tạo nền tảng cho những hành động hoặc phát triển tiếp theo.

A specific approach taken to set the stage for subsequent actions or developments

Ví dụ