Bản dịch của từ Preparatory technique trong tiếng Việt
Preparatory technique
Noun [U/C]

Preparatory technique(Noun)
prˈɛpərətərˌi tɛknˈiːk
ˈprɛpɝəˌtɔri ˈtɛkˌnik
Ví dụ
02
Một kỹ thuật được sử dụng để chuẩn bị trước nhằm thúc đẩy quy trình hoặc nhiệm vụ
This is a technique used to support a process or task before it starts.
提前准备的一种技巧,旨在促进某个流程或任务的顺利进行
Ví dụ
