Bản dịch của từ Prepare for printing trong tiếng Việt

Prepare for printing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepare for printing(Phrase)

prɪpˈeə fˈɔː prˈɪntɪŋ
ˈprɛpɝ ˈfɔr ˈprɪntɪŋ
01

Đưa một tài liệu hoặc tệp vào trạng thái cho phép nó được in.

To put a document or file into a state that allows it to be printed

Ví dụ
02

Sắp xếp và điều chỉnh tài liệu để chúng có thể được in một cách hiệu quả.

To organize and adjust materials so they can be printed effectively

Ví dụ
03

Để chuẩn bị một sản phẩm cho quá trình in ấn, thường bao gồm việc định dạng và hoàn thiện thiết kế.

To make something ready for printing typically involving formatting and finalizing the design

Ví dụ