Bản dịch của từ Prepare for printing trong tiếng Việt
Prepare for printing
Phrase

Prepare for printing(Phrase)
prɪpˈeə fˈɔː prˈɪntɪŋ
ˈprɛpɝ ˈfɔr ˈprɪntɪŋ
Ví dụ
02
Sắp xếp và điều chỉnh tài liệu để chúng có thể được in một cách hiệu quả.
To organize and adjust materials so they can be printed effectively
Ví dụ
03
Để chuẩn bị một sản phẩm cho quá trình in ấn, thường bao gồm việc định dạng và hoàn thiện thiết kế.
To make something ready for printing typically involving formatting and finalizing the design
Ví dụ
