Anh - Việt

Bản dịch của từ Formatting trong tiếng Việt

formatting

Noun

formatting (Noun)

/foʊɹmætɪŋ/
/foʊɹmætɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đoạn mã (code) trong một ngôn ngữ đánh dấu (markup language) dùng để xác định cách trình bày và cấu trúc của một tài liệu — tức là quy định bố cục, kiểu chữ, tiêu đề, đoạn văn, danh sách, v.v.

The code in a markup language which determines a documents format.

Ví dụ
Cách định dạng của báo cáo ảnh hưởng đến sự rõ ràng và dễ đọc.The formatting of the report influenced its clarity and readability.
Cách định dạng bài luận của tôi không đáp ứng yêu cầu của giáo viên.The formatting of my essay did not meet the teacher's requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kiểu trình bày nhìn thấy được của một tài liệu, bao gồm cỡ chữ, font chữ, khoảng cách, lề, đường viền, màu sắc và các yếu tố định dạng khác làm cho nội dung trông gọn gàng và dễ đọc.

The visual style of a document including fonts borders etc.

Ví dụ
Định dạng của báo cáo đã gây ấn tượng với ủy ban trong cuộc họp.The formatting of the report impressed the committee during the meeting.
Định dạng của bài luận của tôi không đáp ứng yêu cầu.The formatting of my essay did not meet the requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh