formatting
Noun
formatting (Noun)
/foʊɹmætɪŋ/
/foʊɹmætɪŋ/
AI
Ví dụ
Cách định dạng của báo cáo ảnh hưởng đến sự rõ ràng và dễ đọc.The formatting of the report influenced its clarity and readability.
Cách định dạng bài luận của tôi không đáp ứng yêu cầu của giáo viên.The formatting of my essay did not meet the teacher's requirements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Định dạng của báo cáo đã gây ấn tượng với ủy ban trong cuộc họp.The formatting of the report impressed the committee during the meeting.
Định dạng của bài luận của tôi không đáp ứng yêu cầu.The formatting of my essay did not meet the requirements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formatting" trong tiếng Anh đề cập đến hành động định dạng tài liệu hoặc dữ liệu, nhằm tạo sự trình bày hợp lý và dễ đọc. Trong cả Anh và Mỹ, động từ này được sử dụng tương tự để chỉ các quy trình như căn chỉnh văn bản, sửa đổi kiểu chữ, và tổ chức bố cục. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "formatting" có thể mang nghĩa cụ thể hơn, liên quan đến việc thiết lập định dạng file trong công nghệ thông tin, chẳng hạn như đưa ra các quy tắc cho định dạng văn bản số.