prepositional phrase
Noun
prepositional phrase (Noun)
/pɹˌɛpəzˈɪʃənəl fɹˈeɪz/
/pɹˌɛpəzˈɪʃənəl fɹˈeɪz/
AI
Ví dụ
Cụm từ 'trong cộng đồng' là một cụm giới từ.The phrase 'in the community' is a prepositional phrase.
Nhiều sinh viên không hiểu các cụm giới từ trong bài luận của họ.Many students do not understand prepositional phrases in their essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cụm từ 'trong cộng đồng' là một cụm giới từ.The phrase 'in the community' is a prepositional phrase.
Nhiều sinh viên không hiểu các cụm giới từ trong tiếng Anh.Many students do not understand prepositional phrases in English.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cụm giới từ chỉ thời gian của cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.The prepositional phrase indicates the meeting time at 3 PM.
Cụm giới từ không làm rõ mối quan hệ giữa bạn bè.The prepositional phrase does not clarify the relationship between friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm giới từ (prepositional phrase) là một thành phần cú pháp bao gồm một giới từ và danh từ hoặc đại từ theo sau, có chức năng bổ nghĩa cho động từ, danh từ hoặc cụm danh từ trong câu. Cụm giới từ thường cung cấp thông tin về địa điểm, thời gian, hoặc cách thức. Trong tiếng Anh, cụm giới từ không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và văn phong.