Bản dịch của từ Prescription medicine trong tiếng Việt

Prescription medicine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescription medicine(Noun)

prɪˈskrɪp.ʃənˈmɛ.dɪˌsin
prɪˈskrɪp.ʃənˈmɛ.dɪˌsin
01

Thuốc được kê đơn bởi bác sĩ (hoặc người có thẩm quyền) kèm theo chỉ định dùng; tức là loại thuốc và hướng dẫn dùng do bác sĩ viết để điều trị bệnh.

A written direction for a medicine or treatment given by a medical practitioner.

医生开出的药方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh