Anh - Việt

Bản dịch của từ Present context trong tiếng Việt

present context

Noun

present context (Noun)

/pɹˈɛzənt kˈɑntɛkst/
/pɹˈɛzənt kˈɑntɛkst/
AI

Nghĩa 01

Thời gian hoặc thời kỳ đang diễn ra hiện tại.

The time or period that is happening now.

Ví dụ
Bối cảnh hiện tại của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách giao tiếp hàng ngày của chúng ta.The present context of social media influences our daily communication styles.
Bối cảnh hiện tại không còn hỗ trợ các phương pháp giao tiếp truyền thống nữa.The present context does not support traditional methods of interaction anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các hoàn cảnh hoặc điều kiện mà một cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra.

The circumstances or conditions in which something exists or occurs.

Ví dụ
Bối cảnh hiện tại của mạng xã hội ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp của giới trẻ.The present context of social media influences youth communication styles.
Bối cảnh hiện tại không hỗ trợ các phương pháp tương tác xã hội truyền thống.The present context does not support traditional methods of social interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hiểu biết về tình trạng hoặc tình huống hiện tại, đặc biệt là liên quan đến những trải nghiệm trong quá khứ.

An understanding of the present condition or situation, particularly in relation to past experiences.

Ví dụ
Nhiều người trình bày quan điểm của họ về các vấn đề xã hội trong các cuộc thảo luận.Many people present their views on social issues during discussions.
Không phải ai cũng có hiểu biết rõ ràng về động lực xã hội hiện nay.Not everyone has a clear present of social dynamics today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh