Bản dịch của từ Presentable trong tiếng Việt

Presentable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentable (Adjective)

pɹəzˈɛntəbl̩
pɹɪzˈɛntəbl̩
01

Diện mạo gọn gàng, sạch sẽ và lịch sự đủ để xuất hiện trước công chúng hoặc gặp người khác; trông đàng hoàng, chỉnh tề.

Clean smart or decent enough to be seen in public.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ