presentable
presentable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của presentable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đẹp hoàn hảo perfectly presentable | Bài luận của cô ấy hoàn toàn trình bày cho bài thi viết IELTS. Her essay was perfectly presentable for the IELTS writing test. |
trình bày một cách chưa đủ hoàn chỉnh halfway presentable | Bài thuyết trình của anh ấy chỉ đến một nửa. His presentation was only halfway presentable. |
rất bảnh bao very presentable | Cô ấy mặc bộ đồ rất gọn gàng cho buổi phỏng vấn. She wore a very presentable outfit for the interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presentable" được sử dụng để mô tả một người hoặc vật có vẻ bề ngoài phù hợp và có thể được trình bày trước công chúng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế nói, phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phương ngữ. "Presentable" thường được dùng trong các tình huống chính thức, nhấn mạnh sự quan trọng của ấn tượng ngoại hình trong các bối cảnh xã hội và công việc.