Bản dịch của từ Press access trong tiếng Việt

Press access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press access(Noun)

prˈɛs ˈæksɛs
ˈprɛs ˈækˈsɛs
01

Một phương tiện để thiết lập liên lạc hoặc kết nối với một thứ gì đó

One way to get in touch or connect with something.

一种与某物建立联系或连接的方式

Ví dụ
02

Hành động nhấn vào vật gì để vận hành hoặc nhận thông tin

Clicking on something to operate or get information.

按压操作以启动设备或获取信息

Ví dụ
03

Việc được cấp phép hoặc được phép truy cập vào thứ gì đó

The act of requesting permission to enter or use something.

请求进入或使用某物的行为。

Ví dụ