pressurise
pressurise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pressurise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pressurise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pressurised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pressurised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pressurises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pressurising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressurise" (hoặc "pressurize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là tạo ra áp lực hoặc sức ép lên một đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Anh, "pressurise" thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghiệp và khoa học, trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên "pressurize". Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng cách viết khác nhau phản ánh sự phân biệt trong quốc gia sử dụng.