Bản dịch của từ Prestigious individual trong tiếng Việt
Prestigious individual
Adjective Noun [U/C]

Prestigious individual(Adjective)
prɪstˈɪdʒəs ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
prɪˈstɪdʒəs ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01
Ví dụ
02
Gây cảm xúc kính trọng và ngưỡng mộ, có địa vị cao
Leave a strong impression of respect and admiration, with a high status
给人留下尊重和敬佩的深刻印象,拥有崇高的地位
Ví dụ
03
Ví dụ
Prestigious individual(Noun)
prɪstˈɪdʒəs ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
prɪˈstɪdʒəs ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01
Một người có danh tiếng hoặc địa vị xã hội cao
Earning respect and admiration for one's high status.
声名显赫的人
Ví dụ
02
Một cá nhân xuất sắc hoặc đạt thành tựu nổi bật
It's very important and stands out.
以卓越或成就著称的个人
Ví dụ
03
Ai đó được ngưỡng mộ hoặc kính trọng
There is a legendary reputation.
他有着响亮的名声。
Ví dụ
