pretext
pretext (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pretext (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lí do giả định sai false pretext | Anh ấy đã sử dụng một lý do giả mạo để trốn khỏi sự kiện xã hội. He used a false pretext to avoid attending the social event. |
lý do lỏng lẻo flimsy pretext | Cô ấy đã sử dụng một lý do vụn vặt để hủy bữa tiệc xã hội. She used a flimsy pretext to cancel the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pretext" (tiền đề, lý do bề ngoài) chỉ một lý do hoặc lý do bề ngoài được sử dụng để biện minh cho một hành động, thường nhằm che giấu mục đích thực sự. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ về âm điệu tại một số khu vực. Từ "pretext" thường kết hợp với các từ như "under the pretext of" để diễn tả hành động thực hiện một cái gì đó với lý do không thành thật.