Anh - Việt

Bản dịch của từ Pretext trong tiếng Việt

pretext

Noun

pretext (Noun)

/pɹˈitɛkst/
/pɹˈitˌɛkst/
AI

Nghĩa 01

Lời giải thích hoặc lý do được đưa ra để biện minh cho một hành động, nhưng thực ra không phải là lý do thật sự; chỉ là cái cớ để che giấu mục đích thực tế.

A reason given in justification of a course of action that is not the real reason.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng việc bị ốm như một lý do để bỏ qua buổi tiệc.She used being sick as a pretext to skip the party.
Lịch trình bận rộn của anh ấy đã phục vụ như một lý do để không tham dự.His busy schedule served as a pretext for not attending.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của pretext (Noun)

ADJECTIVE + pretextPHRASESPREPOSITIONVERB + pretext
Kết hợp từ của pretext
Collocation
Ví dụ

lí do giả định sai

false pretext

Anh ấy đã sử dụng một lý do giả mạo để trốn khỏi sự kiện xã hội.

He used a false pretext to avoid attending the social event.

lý do lỏng lẻo

flimsy pretext

Cô ấy đã sử dụng một lý do vụn vặt để hủy bữa tiệc xã hội.

She used a flimsy pretext to cancel the social gathering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh