Bản dịch của từ Pretext trong tiếng Việt

Pretext

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretext(Noun)

pɹˈitɛkst
pɹˈitˌɛkst
01

Lời giải thích hoặc lý do được đưa ra để biện minh cho một hành động, nhưng thực ra không phải là lý do thật sự; chỉ là cái cớ để che giấu mục đích thực tế.

A reason given in justification of a course of action that is not the real reason.

借口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ