prices rise
Verb
prices rise (Verb)
/pɹˈaɪsəz ɹˈaɪz/
/pɹˈaɪsəz ɹˈaɪz/
AI
Ví dụ
Giá cả tăng khi nhu cầu về nhà ở tăng ở khu vực đô thị.Prices rise when demand for housing increases in urban areas.
Giá cả không tăng trong thời kỳ suy thoái kinh tế ở hầu hết các thành phố.Prices do not rise during economic downturns in most cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giá cả tăng khi nhu cầu hàng hóa tăng vào mùa hè.Prices rise when demand for goods increases in the summer.
Giá cả không tăng trong thời kỳ suy thoái kinh tế ở nhiều quốc gia.Prices do not rise during economic downturns in many countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
di chuyển lên theo cách đo lường được
to move upward in a measurable way
Ví dụ
Giá cả tăng khi nhu cầu về nhà ở tăng ở khu vực đô thị.Prices rise when demand for housing increases in urban areas.
Giá cả không tăng trong mùa thấp điểm cho du lịch.Prices do not rise during the off-peak season for travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Prices rise" là cụm từ thường được sử dụng để mô tả hiện tượng gia tăng giá cả của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Sự gia tăng giá cả có thể do nhiều yếu tố như lạm phát, tăng cầu hoặc giảm cung. Về mặt ngữ pháp, cụm từ này sử dụng động từ "rise" (đứng riêng không cần tân ngữ) thay vì "raise" (cần tân ngữ) trong tiếng Anh. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng một vài từ vựng nhưng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể.