Bản dịch của từ Primary address trong tiếng Việt

Primary address

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary address(Noun)

prˈɪməri ˈædrəs
ˈprɪmɝi ˈæˌdrɛs
01

Địa chỉ bưu chính chính thường dùng để gửi thư từ chính thức

An official mailing address is used for exchanging correspondence.

这是用于交流公函的正式邮寄地址。

Ví dụ
02

Địa chỉ chính hoặc nơi mà một người hoặc tổ chức có thể liên hệ

The primary address or location where an individual or organization can be reached.

这是个人或组织可以联系的主要地址或地点。

Ví dụ
03

Một địa chỉ được coi là quan trọng nhất trong số các địa chỉ khác.

An address is considered the most important among all other addresses.

这是最重要的一个地址,在众多地址中尤为突出。

Ví dụ