prime number
Noun
prime number (Noun)
/pɹˈaɪm nˈʌmbɚ/
/pɹˈaɪm nˈʌmbɚ/
AI
Ví dụ
Bảy là một số nguyên tố thường được thảo luận trong các nhóm toán xã hội.Seven is a prime number often discussed in social math groups.
Bốn không phải là số nguyên tố vì nó có thể chia hết cho hai.Four is not a prime number because it can be divided by two.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số nguyên tố là một số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ chia hết cho 1 và chính nó, không có ước số nào khác. Ví dụ điển hình của các số nguyên tố bao gồm 2, 3, 5, 7 và 11. Số nguyên tố đóng vai trò quan trọng trong số học và lý thuyết số, đồng thời là nền tảng cho nhiều thuật toán mã hóa trong công nghệ thông tin. Từ "prime" trong tiếng Anh được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay cách sử dụng.