Anh - Việt

Bản dịch của từ Primness trong tiếng Việt

primness

IdiomNoun

primness (Idiom)

/ˈprɪm.nəs/
/ˈprɪm.nəs/
AI

Nghĩa 01

Có thái độ hoặc vẻ bề ngoài khắt khe, kiểu cách, ra vẻ đứng đắn quá mức; tỏ ra nghiêm trang, lịch sự một cách gượng gạo hoặc cầu kỳ.

Have an air of primness.

Ví dụ
Tại buổi tiệc, sự nghiêm túc của cô đã gây ấn tượng với nhiều khách mời, bao gồm ông Smith.At the gala, her primness impressed many guests, including Mr. Smith.
Sự nghiêm túc của anh không thu hút được đám đông thoải mái tại sự kiện.His primness did not appeal to the relaxed crowd at the event.

primness (Noun)

/pɹˈɪmnəs/
/pɹˈɪmnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc thái độ rất nghiêm trang, lịch sự kiểu cổ điển, khép kín và quá chú trọng đến phép tắc; vẻ đoan trang, câu nệ.

the quality of being very formal and careful.

Ví dụ
Sự nghiêm túc của cô ấy khiến bữa tiệc tối rất trang trọng và cứng nhắc.Her primness made the dinner party feel very formal and stiff.
Sự nghiêm túc của anh ấy không cho phép những cuộc trò chuyện thoải mái tại các sự kiện xã hội.His primness does not allow for casual conversations at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh