Bản dịch của từ Prim trong tiếng Việt

Prim

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prim(Adjective)

pɹɪm
pɹˈɪm
01

Miêu tả người hoặc thái độ rất đứng đắn, nghiêm nghị và hay giữ phép tắc, ngại những điều thoáng hoặc thân mật; kiểu câu nệ, khắt khe về chuẩn mực hành vi.

Prudish, straight-laced.

拘谨的,保守的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ phong thái hoặc cách ăn mặc rất nghiêm chỉnh, lịch sự và chỉn chu đến mức cầu kỳ, có phần kiểu cách hoặc nét gượng gạo.

Formal; precise; affectedly neat or nice.

正式的;整齐的;过于讲究的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Prim (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Prim

Nguyên tố

Primmer

Mồi

Primmest

Primmest

Prim(Verb)

pɹɪm
pɹˈɪm
01

(cách dùng cổ) Làm cho trông hoặc cư xử một cách quá chỉnh tề, kiểu cách, khách sáo đến mức giả tạo; làm cho ra vẻ đoan trang nghiêm trọng.

(dated) To make affectedly precise or proper.

做作的, 一本正经的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) Ăn mặc hoặc cư xử một cách lịch sự, chỉnh tề, trông ra dáng nghiêm trang và gọn gàng.

(dated) To dress or act smartly.

穿着整洁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Prim (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prim

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Primmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Primmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prims

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Primming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ