prim
prim (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả người hoặc thái độ rất đứng đắn, nghiêm nghị và hay giữ phép tắc, ngại những điều thoáng hoặc thân mật; kiểu câu nệ, khắt khe về chuẩn mực hành vi.
Miêu tả người hoặc thái độ rất đứng đắn, nghiêm nghị và hay giữ phép tắc, ngại những điều thoáng hoặc thân mật; kiểu câu nệ, khắt khe về chuẩn mực hành vi.
prudish, straight-laced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ phong thái hoặc cách ăn mặc rất nghiêm chỉnh, lịch sự và chỉn chu đến mức cầu kỳ, có phần kiểu cách hoặc nét gượng gạo.
Chỉ phong thái hoặc cách ăn mặc rất nghiêm chỉnh, lịch sự và chỉn chu đến mức cầu kỳ, có phần kiểu cách hoặc nét gượng gạo.
formal; precise; affectedly neat or nice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prim (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prim nguyên tố | primmer mồi | primmest primmest |
prim (Verb)
Nghĩa 01 · (cách dùng cổ) Làm cho trông hoặc cư xử một cách quá chỉnh tề, kiểu cách, khách sáo đến mức giả tạo; làm cho ra vẻ đoan trang nghiêm trọng.
(cách dùng cổ) Làm cho trông hoặc cư xử một cách quá chỉnh tề, kiểu cách, khách sáo đến mức giả tạo; làm cho ra vẻ đoan trang nghiêm trọng.
(dated) To make affectedly precise or proper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prim (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | primmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | primmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | primming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prim" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một thái độ hoặc cách cư xử nghiêm khắc, lịch sự và có phần khoan thai; thường liên quan đến sự cẩn trọng trong hành vi hoặc cách ăn mặc. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong văn viết, "prim" có thể chỉ sự cổ điển nhưng đồng thời cũng có thể biểu thị sự khô khan trong cách diễn đạt. Sự khác biệt chính thường nằm ở ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến của từ này.