Bản dịch của từ Prim trong tiếng Việt
Prim

Prim (Adjective)
Miêu tả người hoặc thái độ rất đứng đắn, nghiêm nghị và hay giữ phép tắc, ngại những điều thoáng hoặc thân mật; kiểu câu nệ, khắt khe về chuẩn mực hành vi.
Prudish, straight-laced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ phong thái hoặc cách ăn mặc rất nghiêm chỉnh, lịch sự và chỉn chu đến mức cầu kỳ, có phần kiểu cách hoặc nét gượng gạo.
Formal; precise; affectedly neat or nice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prim (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cách dùng cổ) Làm cho trông hoặc cư xử một cách quá chỉnh tề, kiểu cách, khách sáo đến mức giả tạo; làm cho ra vẻ đoan trang nghiêm trọng.
(dated) To make affectedly precise or proper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prim" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một thái độ hoặc cách cư xử nghiêm khắc, lịch sự và có phần khoan thai; thường liên quan đến sự cẩn trọng trong hành vi hoặc cách ăn mặc. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong văn viết, "prim" có thể chỉ sự cổ điển nhưng đồng thời cũng có thể biểu thị sự khô khan trong cách diễn đạt. Sự khác biệt chính thường nằm ở ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến của từ này.
Họ từ
Từ "prim" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một thái độ hoặc cách cư xử nghiêm khắc, lịch sự và có phần khoan thai; thường liên quan đến sự cẩn trọng trong hành vi hoặc cách ăn mặc. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong văn viết, "prim" có thể chỉ sự cổ điển nhưng đồng thời cũng có thể biểu thị sự khô khan trong cách diễn đạt. Sự khác biệt chính thường nằm ở ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến của từ này.
