Bản dịch của từ Principal contract trong tiếng Việt

Principal contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal contract(Noun)

prˈɪnsɪpəl kˈɒntrækt
ˈprɪnsəpəɫ ˈkɑnˌtrækt
01

Một hợp đồng chính hoặc thỏa thuận xác định các điều khoản và điều kiện chủ đạo giữa các bên

A main contract or agreement clearly states the key terms and conditions between the parties.

一份主要合同或协议明确列出各方之间的关键条款和条件。

Ví dụ
02

Một hợp đồng dùng làm tài liệu chính trong một mối quan hệ pháp lý

A contract serves as the primary document in a legal relationship.

作为法律关系主要文件的合同

Ví dụ
03

Một hợp đồng nền tảng thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý để xác định các nghĩa vụ

A basic contract is commonly used in the financial or legal sectors to outline obligations.

这是一份常用于金融或法律领域的基础合同,用以明确双方的责任和义务。

Ví dụ