Bản dịch của từ Principal transaction trong tiếng Việt

Principal transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal transaction(Noun)

prˈɪnsɪpəl trænzˈækʃən
ˈprɪnsəpəɫ trænˈzækʃən
01

Trong luật hợp đồng, một giao dịch được thực hiện thay mặt cho chủ thể bởi người đại diện.

In contract law, a transaction is carried out by an agent on behalf of the principal.

在合同法中,代理人代表委托人进行的交易

Ví dụ
02

Hành động thực hiện giao dịch liên quan đến bên chính, chẳng hạn như trong một thương vụ tài chính

Performing an action related to a principal party, such as in a financial agreement.

这一行为涉及与交易对方进行的交易,例如在金融协议中的操作。

Ví dụ
03

Giao dịch chính hoặc chủ đạo thường gặp trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh

A major or primary transaction is commonly found in the finance or business sectors.

这是金融或商业领域中常见的主要交易或核心交易。

Ví dụ