Bản dịch của từ Principal transaction trong tiếng Việt
Principal transaction
Noun [U/C]

Principal transaction(Noun)
prˈɪnsɪpəl trænzˈækʃən
ˈprɪnsəpəɫ trænˈzækʃən
Ví dụ
02
Hành động thực hiện một giao dịch liên quan đến bên chính, ví dụ như trong một thương vụ tài chính.
Performing an action related to the primary party, such as in a financial agreement.
进行涉及主要当事人的交易,比如一笔金融交易的行为
Ví dụ
03
Giao dịch chính hoặc chủ đạo thường trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh.
A principal transaction or main deal is commonly seen in the financial or business sectors.
这是一项主要交易,通常在金融或商业领域中看到。
Ví dụ
