Bản dịch của từ Principal transaction trong tiếng Việt
Principal transaction
Noun [U/C]

Principal transaction(Noun)
prˈɪnsɪpəl trænzˈækʃən
ˈprɪnsəpəɫ trænˈzækʃən
Ví dụ
02
Hành động thực hiện giao dịch liên quan đến bên chính, chẳng hạn như trong một thương vụ tài chính
Performing an action related to a principal party, such as in a financial agreement.
这一行为涉及与交易对方进行的交易,例如在金融协议中的操作。
Ví dụ
