Bản dịch của từ Principle-based method trong tiếng Việt
Principle-based method
Noun [U/C]

Principle-based method(Noun)
prˈɪnsɪpəlbˌeɪsd mˈɛθɒd
ˈprɪnˈsaɪpəɫˌbeɪst ˈmɛθəd
01
Một phương pháp có hệ thống dựa trên các nguyên tắc cơ bản
A systematic approach that relies on underlying principles
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khuôn khổ dựa trên các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được xác lập.
A framework based on established rules or guidelines
Ví dụ
