Bản dịch của từ Principle-based method trong tiếng Việt

Principle-based method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principle-based method(Noun)

prˈɪnsɪpəlbˌeɪsd mˈɛθɒd
ˈprɪnˈsaɪpəɫˌbeɪst ˈmɛθəd
01

Một phương pháp có hệ thống dựa trên các nguyên tắc cơ bản

A systematic approach that relies on underlying principles

Ví dụ
02

Một phương pháp được đặc trưng bởi việc tuân thủ một tập hợp các nguyên tắc.

A method characterized by adherence to a set of principles

Ví dụ
03

Một khuôn khổ dựa trên các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được xác lập.

A framework based on established rules or guidelines

Ví dụ