Bản dịch của từ Prioritizes over trong tiếng Việt

Prioritizes over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prioritizes over(Phrase)

praɪˈɒrɪtˌaɪzɪz ˈəʊvɐ
praɪˈɔrəˌtaɪzɪz ˈoʊvɝ
01

Xếp hẳn hoặc coi trọng thứ gì đó hơn những thứ khác

To consider something more important than other things

将某事置于优先地位或视为比其他事更为重要的

Ví dụ
02

Ưu tiên lựa chọn hoặc hành động nào đó hơn những lựa chọn khác

Prioritize one option or action over others.

偏向某个选择或行为

Ví dụ
03

Đưa ra những quyết định hoặc hành động ưu tiên cho một mục tiêu nhất định hơn các mục tiêu khác

Make decisions or take actions that prioritize one issue over others.

做出优先考虑某个问题而非其他问题的决策或行动。

Ví dụ