ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prioritizes over
Xếp hẳn hoặc coi trọng thứ gì đó hơn những thứ khác
To consider something more important than other things
将某事置于优先地位或视为比其他事更为重要的
Ưu tiên lựa chọn hoặc hành động nào đó hơn những lựa chọn khác
Prioritize one option or action over others.
偏向某个选择或行为
Đưa ra những quyết định hoặc hành động ưu tiên cho một mục tiêu nhất định hơn các mục tiêu khác
Make decisions or take actions that prioritize one issue over others.
做出优先考虑某个问题而非其他问题的决策或行动。