Bản dịch của từ Private investigator trong tiếng Việt

Private investigator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private investigator(Noun)

pɹˈaɪvət ˌɪnvˈɛstəɡˌeɪtɚ
pɹˈaɪvət ˌɪnvˈɛstəɡˌeɪtɚ
01

Người làm nghề điều tra tư, chuyên tìm kiếm, thu thập thông tin về người khác (ví dụ: theo dõi, thẩm vấn, kiểm tra lý lịch) theo yêu cầu của khách hàng.

A person whose job is to discover information about people.

私人侦探

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh