Bản dịch của từ Privileged in trong tiếng Việt

Privileged in

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privileged in(Adjective)

prˈɪvɪlˌɛdʒd ˈɪn
ˈprɪvəˌɫɛdʒd ˈɪn
01

Thưởng hưởng một địa vị cao hơn hoặc nhiều quyền lợi hơn so với người khác

Enjoying a higher status or more rights than others

Ví dụ
02

Được hưởng đặc quyền, đặc biệt liên quan đến địa vị xã hội

Entitled to privileges particularly in relation to social status

Ví dụ
03

Có quyền lợi, ưu thế hoặc miễn trừ đặc biệt

Having special rights advantages or immunities

Ví dụ